| STT (No.) | Mã (Code) | Kích thước (Dimension) (mm) | Thương hiệu (Brand) | Xuất xứ (Origin) |
| 1 | 300206102 | 25-20 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 2 | 300206103 | 32-20 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 3 | 300206104 | 32-25 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 4 | 300206105 | 40-20 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 5 | 300206106 | 40-25 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 6 | 300206107 | 40-32 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 7 | 300206108 | 50-20 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 8 | 300206109 | 50-25 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 9 | 300206110 | 50-32 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 10 | 300206111 | 50-40 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 11 | 300206112 | 63-20 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 12 | 300206113 | 63-25 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 13 | 300206114 | 63-32 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 14 | 300206115 | 63-40 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 15 | 300206116 | 63-50 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 16 | 300206118 | 75-25 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 17 | 300206119 | 75-32 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 18 | 300206120 | 75-40 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 19 | 300206121 | 75-50 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 20 | 300206122 | 75-63 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 21 | 300206125 | 90-50 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 22 | 300206126 | 90-63 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 23 | 300206127 | 90-75 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 24 | 300206129 | 110-63 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 25 | 300206130 | 110-75 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 26 | 300206131 | 110-90 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 27 | 300206132 | 125-110 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 28 | 300206138 | 160-110 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 29 | 300206139 | 160-110 PN 10 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
Sản phẩm tương tự
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random PP-R
- Ứng dụng: Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,…
- Xuất xứ: Malaysia
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene (PP)
- Có khả năng giảm âm
- Tiêu chuẩn: EN 1451-1, DIN EN 14366,...
- Chịu được nhiều hoá chất
- Chịu nhiệt độ: 90oC, nhiệt độ cục bộ: 95oC

