| STT (No.) | Mã (Code) | Kích thước (Dimension) (mm) | Thương hiệu (Brand) | Xuất xứ (Origin) |
| 1 | 300206071 | 25-20-25 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 2 | 300206074 | 32-20-32 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 3 | 300206075 | 32-25-32 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 4 | 300206078 | 40-20-40 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 5 | 300206079 | 40-25-40 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 6 | 300206080 | 40-32-40 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 7 | 300206081 | 50-20-50 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 8 | 300206082 | 50-25-50 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 9 | 300206083 | 50-32-50 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 10 | 300206084 | 50-40-50 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 11 | 300206085 | 63-25-63 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 12 | 300206086 | 63-32-63 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 13 | 300206087 | 63-40-63 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 14 | 300206088 | 63-50-63 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 15 | 300206089 | 75-32-75 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 16 | 300206090 | 75-40-75 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 17 | 300206091 | 75-50-75 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 18 | 300206092 | 75-63-75 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 19 | 300206093 | 90-32-90 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 20 | 300206094 | 90-40-90 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 21 | 300206095 | 90-50-90 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 22 | 300206096 | 90-63-90 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 23 | 300206097 | 75-25-75 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 24 | 300206098 | 110-50-110 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 25 | 300206099 | 110-63-110 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 26 | 300206151 | 160-63-160 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 27 | 300206152 | 160-75-160 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
| 28 | 300206153 | 160-90-160 | Aquasystem PP-R | Malaysia |
Sản phẩm tương tự
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene (PP)
- Có khả năng giảm âm
- Tiêu chuẩn: EN 1451-1, DIN EN 14366,...
- Chịu được nhiều hoá chất
- Chịu nhiệt độ: 90oC, nhiệt độ cục bộ: 95oC
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...
- Chất liệu: Polypropylene Random PP-R
- Ứng dụng: Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,…
- Xuất xứ: Malaysia
- Chất liệu: Polypropylene Random Copolymers (PP-R)
- Cấp nước sạch nóng/lạnh
- Tiêu chuẩn: ČSN EN ISO15874, DIN 8077,...

